SỞGD&ĐTTHÁIBÌNH ĐỀKIỂMTRACHẤTLƯỢNGGIỮAHỌCKỲII
TRƯỜNGTHPTĐÔNGHƯNGHÀ NĂMHỌC2021-2022
(Đềthicó6trang) Môn:Toán11
Thờigianlàmbài90phút(50câutrắcnghiệm)
Họvàtênthísinh: .......................................................................................... Mãđềthi:399
¡! ¡!
Câu1. Chotứdiệnđều ABCD.Tínhgócgiữahaivéc-tơ AB vàBC
± ± ± ±
A. 60 . B. 120 . C. 30 . D. 90 .
2
x Å1
Câu2. Chohàmsố yÆ .Khiđó,hàmsốliêntụctrênkhoảngnàosauđây?
2
x Å5xÅ4
A. (¡3;2). B. (¡1;3). C. (¡5;3). D. (¡1;Å1).
Câu3. Trongkhônggianchobađườngthẳnga,b,c vàmặtphẳng(®).Mệnhđềnàosauđây
sai?
A. NếuaÒbvàa?c thìb?c.
B. Nếua?bvàa?c,đồngthờib,c cắtnhauvàb,c nằmtrong(®)thìa?(®).
C. Nếua?(®)thìavuônggócvớimọiđườngthẳngnằmtrong(®).
D. Nếua?(®)vàb?(®)thìaÒb.
Câu4. Chotứdiệnđều ABCD.Gọi M,N lầnlượtlàtrungđiểmcáccạnh AB và BC.Tínhsố
đogócgiữahaiđườngthẳngMN vàCD.
± ± ± ±
A. 30 . B. 60 . C. 45 . D. 90 .
1
Câu5. Tínhlim .
8
n
A. 1. B. 0. C. 2. D. Å1.
Câu6. Hàmsốnàodướiđâygiánđoạntạiđiểmx Æ¡1.
0
2x¡1 x xÅ1
2
A. yÆ . B. yÆ . C. yÆ(xÅ1)(x Å2). D. yÆ .
2
xÅ1 x¡1 x Å1
2xÅ3
Câu7. lim bằng
x!Å1
x¡1
A. 0. B. 2. C. ¡1. D. ¡2.
Câu8. Chotứdiện ABCDcóGlàtrọngtâmtamgiácBCD.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
³ ´ ³ ´
¡! 1 ¡! ¡! ¡¡! ¡! 1 ¡! ¡! ¡¡!
A. AGÆ¡ ABÅACÅAD . B. AGÆ ABÅACÅAD .
3 3
³ ´ ³ ´
¡! 2 ¡! ¡! ¡¡! ¡! 2 ¡! ¡! ¡¡!
C. AGÆ ABÅACÅAD . D. AGÆ¡ ABÅACÅAD .
3 3
2nÅ1
Câu9. Tínhlim .
n¡1
A. Å1. B. ¡1. C. 2. D. ¡1.
Trang1/6¡Mãđề399
3
Câu10. Tính lim (x Å3xÅ1).
x!¡1
A. 2. B. 1. C. ¡1. D. Å1.
3Å2x
Câu11. Tínhgiớihạn lim
¡
x!(¡2)
xÅ2
3
A. ¡1. B. 2. C. Å1. D. .
2
3 2
Câu12. Tìm lim (x ¡2x Å1).
x!¡1
A. 0. B. 2. C. ¡2. D. ¡1.
Câu13.
y
Hàmsố yÆ f(x)cóđồthịnhưhìnhbên.Hàmsốgiánđoạntạiđiểm
cóhoànhđộbằngbaonhiêu?
3
A. 0. B. 2. C. 3. D. 1.
1
x
1 2
O
0 0 0 0 0
Câu14. Chohìnhlậpphương ABCD.A B C D .GócgiữahaiđườngthẳngBA vàCD bằng
± ± ± ±
A. 90 . B. 45 . C. 30 . D. 60 .
0 0 0 0
Câu15. Tronghìnhhộp ABCD.A B C D bavéc-tơnàosauđâykhôngđồngphẳng?
¡¡! ¡¡! ¡¡! ¡¡! ¡¡¡! ¡¡! ¡¡! ¡¡! ¡¡! ¡¡¡!
¡! ¡!
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
A. AA ,DD ,CC . B. AB,DD ,D C . C. AC ,DD ,AC. D. AB,DD ,B C .
2
x Å1
Câu16. Tínhgiớihạn lim .
x!¡1
x¡2
1
A. 1. B. ¡ . C. Å1. D. ¡1.
2
2
x ¡axÅ1
Câu17. Biết lim Æ3.Khiđógiátrịcủaalà
x!1
xÅ1
A. ¡4. B. 3. C. 0. D. 4.
Câu18.
S
ChohìnhchópS.ABCDcóđáylàhìnhvuôngvàSAvuông
gócvớiđáy.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A. AC?(SCD). B. BD?(SAD).
C. AC?(SBD). D. BD?(SAC).
A
D
B C
Câu19. ChohìnhchópS.ABCD cóđáylàhìnhvuôngcạnh a,SA vuônggócvớiđáyvàSAÆ
p
a 2.SốđocủagócgiữađườngthẳngSC vàmặtphẳng(ABCD)bằng
± ± ± ±
A. 90 . B. 45 . C. 60 . D. 30 .
Trang2/6¡Mãđề399
Câu20. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thoi tâm O và SO? (ABCD). Khi đó đường
thẳng AC vuônggócvớimặtphẳngnàosauđây?
A. (SAB). B. (SAD). C. (SCD). D. (SBD).
Câu21.
0 0 0 0
0
0
Cho hình lăng trụ ABC.A B C , M là trung điểm của BB . Đặt
A C
¡¡! 0

¡¡! ¡!
!¡ !¡ B
0
CAÆ a,CBÆ b, AA Æ c (Thamkhảohìnhvẽ).Khẳngđịnhnào
sauđâyđúng?
!¡ !¡
¡¡! 1 ¡¡! 1
!¡ !¡ !¡ !¡
M
A. AMÆ b Å c ¡ a. B. AMÆ b ¡ a Å c.
A C
2 2
1!¡ 1!¡
¡¡! ¡¡!
!¡ !¡ !¡ !¡
C. AMÆ a Å c ¡ b. D. AMÆ a ¡ c Å b.
2 2
B
Câu22. Chotứdiện ABCD vớiđáyBCD làtamgiácvuôngcântạiC.CácđiểmM,N,P,Q lần
lượtlàtrungđiểmcủa AB, AC,BC,CD.GócgiữaMN vàPQ bằng
± ± ± ±
A. 45 . B. 60 . C. 30 . D. 0 .
p
2
Câu23. Chodãysốu Æn( n Å1¡n).Khiđólimu bằng
n n
1
A. Å1. B. 1. C. 0. D. .
2
³ ´
p p
2 2
Câu24. Giátrịcủagiớihạn lim x ÅxÅ1¡ x ¡xÅ1 là
x!Å1
A. 3. B. 0. C. 2. D. 1.
Câu25. ChohìnhlậpphươngABCD.A B C D .GócgiữahaiđườngthẳngAC vàDA bằng
1 1 1 1 1
± ± ± ±
A. 120 . B. 90 . C. 60 . D. 45 .
¡2xÅ3
Câu26. Tìmtấtcảcácgiátrịcủathamsốasaocho lim ÆÅ1?
Å
x!a
x¡a
3 3
A. aÈ . B. aÈ¡1. C. aÇ . D. aÇ¡1.
2 2
1Å19n
Câu27. Tínhlim .
18nÅ19
1 1 19
A. Å1. B. . C. . D. .
19 18 18
1 1 1 1
Câu28. ChotổngcủamộtcấpsốnhânlùivôhạnSÆ1¡ Å ¡ Å ¡¢¢¢.GiátrịcủaSlà
3 9 27 81
3 4 3 4
A. SÆ¡ . B. SÆ¡ . C. SÆ . D. SÆ .
4 3 4 3
8
x¡8
>
>

3
x¡2
Câu29. Chohàmsố f(x)Æ .ĐểhàmsốliêntụctạixÆ8,giátrịcủaalà
>
>
:
axÅ4 khix·8
A. 2. B. 3. C. 1. D. 4.
Câu30. Trongbốngiớihạnsauđây,giớihạnnàobằng¡1?
¡3xÅ4 ¡3xÅ4 ¡3xÅ4 ¡3xÅ4
A. lim . B. lim . C. lim . D. lim .
¡
Å
x!¡1 x!Å1
x¡2 x!2 x¡2 x¡2 x!2 x¡2
Trang3/6¡Mãđề399
8
2
x ¡3xÅ2
>
>

xÅ2¡2
Câu31. Chohàmsố f(x)Æ , m làthamsố.Cóbaonhiêugiátrịcủa
>
>
2
:
m x¡4mÅ6 khix·2
mđểhàmsốđãcholiêntụctạixÆ2?
A. 0. B. 2. C. 1. D. 3.
Câu32. ChohìnhchópS.ABC cóđáylàtamgiácvuôngtạiB vàSA?(ABC).Mệnhđềnàosau
đâyđúng?
A. Chỉcóđúng2mặtbêncủahìnhchópđãcholàcáctamgiácvuông.
B. Chỉcóđúng1mặtbêncủahìnhchópđãcholàtamgiácvuông.
C. Cả3mặtbêncủahìnhchópđãcholàcáctamgiácvuông.
D. Khôngcómặtbênnàocủahìnhchópđãcholàtamgiácvuông.
6
(2nÅ1)
Câu33. Tínhlim .
4 2
(nÅ2) (2n¡1)
1
A. . B. 15. C. 8. D. 16.
16
2
x ¡4xÅ3
Câu34. Tính lim .
2
x!3
x ¡9
1 2 1 1
A. . B. . C. . D. .
2 5 5 3
8
>
<
2018xÅ2019 khix¸¡1
Câu35. Chohàmsố yÆ , m làthamsố.Tìm m đểhàmsốliêntục
>
:
xÅm khixÇ¡1
trênR.
A. mÆ2. B. mÆ¡3. C. mÆ5. D. mÆ3.
³ ´
p p
3
3 2 2
Câu36. TínhIÆ lim x Å2x ¡ x ¡2x .
x!Å1
5 2 1
A. IÆ . B. IÆ1. C. IÆ . D. IÆ .
3 3 3
Câu37. HìnhvẽsaulàđồthịcủamộthàmsốyÆ f(x).Hãyquansátđồthịvàchobiết lim f(x),
Å
x!(¡1)
lim f(x), lim f(x), lim f(x)lầnlượtcógiátrịbằng
¡
x!Å1 x!¡1
x!(¡1)
y
1
O
¡1
x
A. ¡1,Å1,1,1. B. 1,Å1,¡1,1. C. Å1,¡1,1,1. D. 1,1,Å1,¡1.
Trang4/6¡Mãđề399
p
2
x Å5¡2m 1
Câu38. Cóbaonhiêugiátrịcủathamsốmđể lim Æ ?
x!2
x¡2 3
A. 2. B. 1. C. 0. D. 4.
p p
2 2
Câu39. Chodãysố(u )vớiu Æ n Åan¡3¡ n Ån,trongđó a làthamsốthực.Tìm a để
n n
limu Æ3.
n
A. 7. B. 4. C. 5. D. 6.
Câu40. Chotứdiện ABCD có ABÆCDÆa.GọiM vàN lầnlượtlàtrungđiểmcủa AD vàBC.
±
XácđịnhđộdàiđoạnthẳngMN đểgócgiữahaiđườngthẳng AB vàMN bằng30 .
p p
a a 3 a 3 a
A. MNÆ . B. MNÆ . C. MNÆ . D. MNÆ .
4 3 2 2
3
Câu41. Xétphươngtrìnhsautrêntậpsốthực x ÅxÆa (1).Chọnkhẳngđịnhđúngtrong
cáckhẳngđịnhdướiđây?
A. Phươngtrình(1)chỉcónghiệmkhixÈa. B. Phươngtrình(1)vônghiệmkhix¸a.
C. Phươngtrình(1)chỉcónghiệmkhix¸a. D. Phươngtrình(1)cónghiệm8a2R.
p
Câu42. Cho hình chóp S.ABC có SA?(ABC) và SAÆ a 5, đáy là tam giác vuông tại A với
AB Æ a, AC Æ 2a. Gọi ® là góc giữa đường thẳng SA và mặt phẳng (SBC). Giá trị của tan®
bằng
p p
5 2 2 5
A. . B. . C. . D. 2.
5 5 5
8
>
2
<
2mx ¡4 khix·3
Câu43. Chohàmsố f(x)Æ (mlàthamsố).Tìmgiátrịcủamđểhàmsố
>
:
5 khixÈ3
liêntụctrênR.
1 1
A. . B. . C. 18. D. 2.
2 18
Câu44. Có bao nhiêu giá trị nguyên của tham số m thuộc đoạn [¡5;5] để
£ ¤
2 3
LÆ lim x¡2(m ¡4)x Æ¡1?
x!Å1
A. 5. B. 10. C. 3. D. 6.
8
2
>x ¡5xÅ6
>
<
khi x6Æ3
x¡3
Câu45. Tìmgiátrịcủathamsố a đểhàmsố yÆ f(x)Æ liêntụctại
>
>
:
a khi xÆ3
xÆ3.
A. aÆ¡1. B. aÆ0. C. aÆ2. D. aÆ1.
¡¡!

0 0 0 0 0 0 0
Câu46. Chohìnhlăngtrụ ABC.A B C vớiG làtrọngtâmcủatamgiác A B C .Đặt AA Æ a,
¡! !¡ ¡! ¡!

ABÆ b,ACÆ c.Khiđó AG bằng
³ ´ ³ ´ ³ ´ ³ ´
1 !¡ 1 !¡ 1 !¡ 1 !¡
!¡ !¡ !¡ !¡ !¡ !¡ !¡ !¡
A. a Å b Å c . B. a Å b Å c . C. a Å b Å c . D. a Å b Å c .
4 2 6 3
Trang5/6¡Mãđề399
Câu47. ChohìnhchópS.ABCD cóSAvuônggócvớiđáyvàSAÆ1,đáylàhìnhvuôngcạnhx
(0Çx·1).Tínhgiátrịlớnnhấtcủadiệntíchthiếtdiệncủahìnhchópđãchokhicắtbởimặt
phẳngđiqua AvàvuônggócvớiSC.
p p p p
6 3 3 3 3
A. . B. . C. . D. .
15 4 5 6
p p
3
26Åx¡ xÅ8
Câu48. Tính lim
2
x!1
x ¡3xÅ2
7 4 7 5
A. . B. . C. . D. .
54 27 55 54
µ ¶
1 3 5 2nÅ1
Câu49. TínhIÆlim ŠŠŢ¢¢Å .
2 2 2 2
n n n n
1
A. IÆ . B. IÆÅ1. C. IÆ0. D. IÆ1.
2
8
p
p
3
>
axÅ1¡ 1¡bx
>
<
khix6Æ0
x
Câu50. Chohàmsố yÆ f(x)Æ .Tìmđiềukiệncủathamsốa, b
>
>
:
3a¡5b¡1 khixÆ0
đểhàmsốtrênliêntụctạiđiểmxÆ0.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A. a¡8bÆ1. B. 2a¡6bÆ1. C. 16a¡33bÆ6. D. 2a¡4bÆ1.
HẾT
Trang6/6¡Mãđề399
SỞGD&ĐTTHÁIBÌNH ĐỀKIỂMTRACHẤTLƯỢNGGIỮAHỌCKỲII
TRƯỜNGTHPTĐÔNGHƯNGHÀ NĂMHỌC2021-2022
(Đềthicó6trang) Môn:Toán11
Thờigianlàmbài90phút(50câutrắcnghiệm)
Họvàtênthísinh: .......................................................................................... Mãđềthi:400
1
Câu1. Tínhlim .
8
n
A. 2. B. 1. C. 0. D. Å1.
Câu2.
y
Hàmsố yÆ f(x)cóđồthịnhưhìnhbên.Hàmsốgiánđoạntạiđiểm
cóhoànhđộbằngbaonhiêu?
3
A. 0. B. 3. C. 2. D. 1.
1
x
O 1 2
2xÅ3
Câu3. lim bằng
x!Å1
x¡1
A. ¡2. B. ¡1. C. 2. D. 0.
2
x Å1
Câu4. Chohàmsố yÆ .Khiđó,hàmsốliêntụctrênkhoảngnàosauđây?
2
x Å5xÅ4
A. (¡3;2). B. (¡1;3). C. (¡1;Å1). D. (¡5;3).
3 2
Câu5. Tìm lim (x ¡2x Å1).
x!¡1
A. 2. B. ¡1. C. 0. D. ¡2.
2nÅ1
Câu6. Tínhlim .
n¡1
A. ¡1. B. Å1. C. 2. D. ¡1.
¡! ¡!
Câu7. Chotứdiệnđều ABCD.Tínhgócgiữahaivéc-tơ AB vàBC
± ± ± ±
A. 90 . B. 60 . C. 120 . D. 30 .
Câu8. Chotứdiện ABCDcóGlàtrọngtâmtamgiácBCD.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
³ ´ ³ ´
¡! 1 ¡! ¡! ¡¡! ¡! 2 ¡! ¡! ¡¡!
A. AGÆ ABÅACÅAD . B. AGÆ¡ ABÅACÅAD .
3 3
³ ´ ³ ´
1 2
¡! ¡! ¡! ¡¡! ¡! ¡! ¡! ¡¡!
C. AGÆ¡ ABÅACÅAD . D. AGÆ ABÅACÅAD .
3 3
0 0 0 0 0
Câu9. Chohìnhlậpphương ABCD.A B C D .GócgiữahaiđườngthẳngBA vàCD bằng
± ± ± ±
A. 30 . B. 90 . C. 45 . D. 60 .
Câu10. Hàmsốnàodướiđâygiánđoạntạiđiểmx Æ¡1.
0
xÅ1 x 2x¡1
2
A. yÆ . B. yÆ . C. yÆ . D. yÆ(xÅ1)(x Å2).
2
x Å1 x¡1 xÅ1
Trang1/6¡Mãđề400
3Å2x
Câu11. Tínhgiớihạn lim
¡
x!(¡2)
xÅ2
3
A. 2. B. ¡1. C. Å1. D. .
2
Câu12. Chotứdiệnđều ABCD.Gọi M,N lầnlượtlàtrungđiểmcáccạnh AB vàBC.Tínhsố
đogócgiữahaiđườngthẳngMN vàCD.
± ± ± ±
A. 90 . B. 30 . C. 60 . D. 45 .
3
Câu13. Tính lim (x Å3xÅ1).
x!¡1
A. ¡1. B. Å1. C. 1. D. 2.
Câu14. Trongkhônggianchobađườngthẳnga,b,cvàmặtphẳng(®).Mệnhđềnàosauđây
sai?
A. Nếua?(®)vàb?(®)thìaÒb.
B. NếuaÒbvàa?c thìb?c.
C. Nếua?bvàa?c,đồngthờib,c cắtnhauvàb,c nằmtrong(®)thìa?(®).
D. Nếua?(®)thìavuônggócvớimọiđườngthẳngnằmtrong(®).
1 1 1 1
Câu15. ChotổngcủamộtcấpsốnhânlùivôhạnSÆ1¡ Å ¡ Å ¡¢¢¢.GiátrịcủaSlà
3 9 27 81
4 4 3 3
A. SÆ . B. SÆ¡ . C. SÆ¡ . D. SÆ .
3 3 4 4
1Å19n
Câu16. Tínhlim .
18nÅ19
1 1 19
A. . B. . C. Å1. D. .
19 18 18
p
2
Câu17. Chodãysốu Æn( n Å1¡n).Khiđólimu bằng
n n
1
A. 0. B. . C. 1. D. Å1.
2
Câu18. ChohìnhchópS.ABC cóđáylàtamgiácvuôngtạiB vàSA?(ABC).Mệnhđềnàosau
đâyđúng?
A. Khôngcómặtbênnàocủahìnhchópđãcholàtamgiácvuông.
B. Cả3mặtbêncủahìnhchópđãcholàcáctamgiácvuông.
C. Chỉcóđúng2mặtbêncủahìnhchópđãcholàcáctamgiácvuông.
D. Chỉcóđúng1mặtbêncủahìnhchópđãcholàtamgiácvuông.
³ ´
p p
2 2
Câu19. Giátrịcủagiớihạn lim x ÅxÅ1¡ x ¡xÅ1 là
x!Å1
A. 0. B. 3. C. 2. D. 1.
¡2xÅ3
Câu20. Tìmtấtcảcácgiátrịcủathamsốasaocho lim ÆÅ1?
Å
x!a x¡a
3 3
A. aÇ¡1. B. aÈ . C. aÈ¡1. D. aÇ .
2 2
Trang2/6¡Mãđề400
8
2
x ¡3xÅ2
>
>

xÅ2¡2
Câu21. Chohàmsố f(x)Æ , m làthamsố.Cóbaonhiêugiátrịcủa
>
>
2
:
m x¡4mÅ6 khix·2
mđểhàmsốđãcholiêntụctạixÆ2?
A. 3. B. 2. C. 0. D. 1.
Câu22. ChohìnhchópS.ABCD cóđáylàhìnhvuôngcạnh a,SA vuônggócvớiđáyvàSAÆ
p
a 2.SốđocủagócgiữađườngthẳngSC vàmặtphẳng(ABCD)bằng
± ± ± ±
A. 45 . B. 30 . C. 90 . D. 60 .
2
x Å1
Câu23. Tínhgiớihạn lim .
x!¡1
x¡2
1
A. 1. B. Å1. C. ¡ . D. ¡1.
2
Câu24. Trongbốngiớihạnsauđây,giớihạnnàobằng¡1?
¡3xÅ4 ¡3xÅ4 ¡3xÅ4 ¡3xÅ4
A. lim . B. lim . C. lim . D. lim .
¡
Å
x!2 x!¡1 x!Å1
x¡2 x¡2 x¡2 x!2 x¡2
8
x¡8
>
>
p khixÈ8
<
3
x¡2
Câu25. Chohàmsố f(x)Æ .ĐểhàmsốliêntụctạixÆ8,giátrịcủaalà
>
>
:
axÅ4 khix·8
A. 3. B. 1. C. 4. D. 2.
Câu26.
ChohìnhchópS.ABCDcóđáylàhìnhvuôngvàSAvuông S
gócvớiđáy.Khẳngđịnhnàosauđâyđúng?
A. AC?(SBD). B. AC?(SCD).
C. BD?(SAC). D. BD?(SAD).
A
D
B C
Câu27. ChohìnhlậpphươngABCD.A B C D .GócgiữahaiđườngthẳngAC vàDA bằng
1 1 1 1 1
± ± ± ±
A. 120 . B. 60 . C. 45 . D. 90 .
8
>
<
2018xÅ2019 khix¸¡1
Câu28. Chohàmsố yÆ , m làthamsố.Tìm m đểhàmsốliêntục
>
:
xÅm khixÇ¡1
trênR.
A. mÆ¡3. B. mÆ3. C. mÆ5. D. mÆ2.
Câu29. Chotứdiện ABCD vớiđáyBCD làtamgiácvuôngcântạiC.CácđiểmM,N,P,Q lần
lượtlàtrungđiểmcủa AB, AC,BC,CD.GócgiữaMN vàPQ bằng
± ± ± ±
A. 60 . B. 30 . C. 45 . D. 0 .
Trang3/6¡Mãđề400

onthicaptoc.com Đề thi giữa học kỳ 2 môn Toán lớp 11 Trường THPT Đông Hưng Hà năm 2021 2022

Xem thêm
Đề thi học kì 2 lớp 11 môn Lịch sử trắc nghiệm có đáp án
I. TRẮC NGHIỆM: (3 điểm)
Khoanh tròn vào đáp án mà em cho là đúng nhất
SỞ GD&ĐT ..................... ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I, NĂM HỌC 2020 – 2021
TRƯỜNG THPT Môn: ĐỊA LÍ 11
............................................. Thời gian làm bài: 45 phút (Không kể thời gian phát đề)
2220829553TUYỂN TẬPĐỀ THI HỌC SINH GIỎIMÔN NGỮ VĂN LỚP 11 Năm học 2023-202400TUYỂN TẬPĐỀ THI HỌC SINH GIỎIMÔN NGỮ VĂN LỚP 11 Năm học 2023-2024
ĐỀ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 11- SỐ 1
MÔN NGỮ VĂN
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020 - 2021
MÔN TIẾNG ANH
ĐỀ 01
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 LỚP 11 MÔN TIẾNG ANH
CÓ ĐÁP ÁN NĂM 2020 - 2021
Đề thi học kì 1 tiếng Anh 11 có đáp án - Đề số 1
ĐỀ THI HỌC KÌ 1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020 - 2021
MÔN TIẾNG ANH
Đề thi tiếng Anh 11 học kì 1 có đáp án - Đề số 1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
KIỂM TRA HỌC KÌ I
QUẢNG NAM