onthicaptoc.com
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA HỌC KÌ 1 – LỚP 10 – NĂM HỌC: 2023-2024
A. NỘI DUNG KIẾN THỨC: Ôn tập từ Unit 1 đến Unit 5
I. LANGUAGE FOCUS
* Pronunciation
- Unit 1: consonant blends /br/, /kr/, /tr/
- Unit 2: consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, pr/
- Unit 3: stress in two-syllable words
- Unit 4: stress in two-syllable words with the same spelling
- Unit 5: stress in three-syllable nouns
* Vocabulary
Topic
Vocabulary – Vietnamese equivalent
Family life
- household chores:
- breadwinner:
- housework:
- groceries:
- homemaker:
- heavy lifting:
- laundry:
- washing-up:
- responsibility:
- gratitude:
- experiences:
- strengthen:
- bond:
- character:
- achievement:
- support:
- encourage:
- routine:
- value:
- respect:
- table manners:
Humans
and the environment
- household appliances:
- energy:
- carbon footprint:
- litter:
- eco-friendly
- sustainable:
- green lifestyle:
- organic:
- cut down on = reduce:
- natural resources:
- set up:
- raise awareness of:
- emission:
- adopt:
- clean-up:
- throw away:
- environmental issue:
- chemical:
- refillable:
- reusable:
- sort:
- raw material:
- plastic waste:
- pollution:
- leave sth on:
- greenhouse gas:
Music
- perform:
performance:
performer:
- judge (n):
- audience:
- talented:
- single (n):
- series:
- identify with:
- in search of:
- eliminate = remove:
- musical instrument:
- award:
- trumpet:
- upload = post:
- reality competition:
- participant:
- stage:
- semi-final:
final (n):
- vote for:
- guest:
- atmosphere:
- performance art:
- combine:
- chanting:
- moon-shaped lute:
- bamboo clapper:
- drum:
- gong:
- costume:
- traditional:
For a better community
- donate:
donation:
donor:
- volunteer:
- generous:
- remote:
- benefit:
- various:
- participate in:
- item:
- raise money/fund:
- non-governmental:
- provide sb with sth:
- by chance:
- get involved:
- advertisement:
- improve:
- deliver:
- job advert:
- announcement:
- volunteer position:
- apply for:
- be interested in:
- community development:
- application letter:
- fill in a form:
- experienced (adj):
- non-profit (adj):
- organize:
- reliable:
- boost confidence:
- endless opportunities:
- orphanage:
- essential:
Inventions
- invention:
invent:
inventor:
- suitable:
- educational apps:
- valuable:
- equipment:
- communicate:
- experiment:
- device:
- laboratory:
- hardware:
- software:
- artificial intelligence (AI):
* Grammar
1. Present simple vs. Present continuous (Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn)
Thì hiện tại đơn
Thì hiện tại tiếp diễn
Cấu
trúc
(+) S + V(s/es)
He plays tennis after school.
(Anh ấy chơi quần vợt sau khi tan học.)
(-) S + don’t/ doesn’t + V
She doesn’t play tennis.
(Cô ấy không chơi quần vợt.)
(?) Do/Does + S + V?
Do you play tennis?
(Bạn có chơi quần vợt không?)
(+) S + am/is/are + Ving
The children are playing football now.
(Hiện tại những đứa trẻ đang chơi đá bóng.)
(-) S + am/is/are + not + Ving
The children are not playing football now.
(Hiện tại những đứa trẻ không đang chơi đá bóng.)
(?) Am/Is/Are + S + Ving?
Are the children playing football now?
(Hiện tại những đứa trẻ đang chơi đá bóng à?)
Cách sử
dụng
- Diễn tả những thói quen hoặc những việc
chúng ta làm thường xuyên.
My mother cooks every day.
(Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.
The sun rises in the East.
(Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
- Diễn tả một lịch trình có sẵn, thời khóa biểu,
chương trình
The plane leaves for London at 12.30pm.
(Máy bay sẽ cất cánh đến London lúc 12:30 chiều.)
- Diễn tả những việc đang xảy ra tại thời điểm
nói.
My mother isn’t cooking now. She’s working in her office.
(Mẹ tôi không đang nấu ăn. Mẹ đang làm việc trong văn phòng.)
- Diễn tả một hành động sắp xảy ra.
My parents are planting trees tomorrow.
(Ngày mai bố mẹ tôi định trồng cây.)
Dấu
hiệu
nhận
biết
- often (thường), usually (thường xuyên),
always (luôn luôn), sometimes (thỉnh thoảng),
seldom (hiếm khi), never (không bao giờ), …
- every day/ week/ month… (mỗi ngày/ tuần/
tháng)
- once/ twice/ three times,… a day/ week/
month/ year
- now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at
the moment = at present (hiện tại),…
- Câu mệnh lệnh: Look! (Nhìn kìa), Listen!
(Lắng nghe kìa!),…
Chú ý
Chúng ta thường không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ tình thái (like, love,
need, want, know, agree, …)
2. The Future with will and be going to (Tương lai với will và be going to)
Will
Be going to
Cấu trúc
(+) S + will + V (nguyên thể)
(-) S + will not (= won’t) + V (nguyên thể)
(?) Will + S + V (nguyên thể)?
(+) S + am/ is/ are + going to + V (nguyên thể)
(-) S + am/ is/ are not + going to + V (nguyên thể)
(?) Am/ Is/ Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Cách sử
dụng
- nói về kế hoạch được đưa ra tại thời điểm nói (quyết định tức thời)
This shirt looks beautiful. I will buy it.
(Áo sơ mi này trông thật đẹp. Tôi sẽ mua nó.)
- những dự đoán dựa trên những gì chúng
ta nghĩ hoặc tin về tương lai (không căn cứ)
I think our team will win the competition.
(Tôi nghĩ đội của chúng tôi sẽ chiến
thắng cuộc thi.)
- nói về những kế hoạch được đưa ra trước thời điểm nói
I have made a reservation. We are going to
have dinner at the Chinese restaurant nearby.
(Tôi đã đặt bàn rồi. Chúng ta sẽ ăn tối ở một
nhà hàng Trung Quốc gần đây.)
- những dự đoán dựa trên những gì chúng ta thấy
hoặc biết (có căn cứ)
Look at the dark clouds. It is going to rain soon.
(Nhìn những đám mây đen kìa. Trời sắp mưa rồi.)
3. Past simple vs. Past continuous with when and while (Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when và while)
Past Continuous
Past Simple
Cấu trúc
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + wasn’t/weren’t + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
(+) S + V2/Ved
(-) S + didn’t + V (nguyên thể)
(?) Did + S + V (nguyên thể)?
Cách sử
dụng
- dùng quá khứ tiếp diễn cho một hành động đang diễn ra trong quá khứ (hành động dài hơn).
- dùng thì quá khứ đơn cho hành động chen ngang làm gián đoạn hành động đang diễn ra đó (hành động ngắn hơn).
Ví dụ
I was reading an article when she called. => While I was reading an article, she called.
(Tôi đang đọc bài báo thì cô ấy gọi.) (Trong khi tôi đang đọc bài báo thì cô ấy gọi.)
Lưu ý:
Mệnh đề có chứa WHILE, chúng ta thường chia động từ ở dạng tiếp diễn.
Khi đó thì hành động đang diễn ra sẽ dù thì quá khứ tiếp diễn và hành động cắt ngang sẽ dùng thì quá khứ đơn.
- While + S1 + was/ were V-ing (quá khứ tiếp diễn), S2 + Ved/V2 (quá khứ đơn)
Ví dụ: While she was talking to us, his baby slept.
(Khi mà cô ấy đang nói chuyện với chúng ta thì con cô ấy ngủ rồi.)
- S1 + Ved/V2 (quá khứ đơn) while + S2 + was/ were V-ing (quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: His baby slept while she was talking to us.
(Con cô ấy ngủ trong khi cô ấy đang nói chuyện với chúng tôi.)
4. The Present perfect tense (Thì Hiện tại hoàn thành)
Cấu trúc
(+) S + have/has + V3/Ved
(-) S + haven’t/hasn’t + V3/Ved
(?) Have/Has + S + V3/ed?
Cách sử
dụng
- sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại vẫn đúng hoặc còn quan trọng.
Ví dụ: I have lost my key. Now, I can’t open the door.(Tôi đã mất chìa khóa của mình. Bây giờ tôi không thể mở cửa được.)
- sự việc đã bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn tiếp diễn đến hiện tại (thường dùng với since hoặc for).
Ví dụ: They have lived here for a year.(Họ sống ở đây khoảng một năm.)
- sự việc vừa mới hoàn thành ở thời điểm quá khứ rất gần (thường dùng với just hoặc recently).
Ví dụ: He has just finished his homework.
(Anh ấy vừa làm xong bài tập về nhà.)
Dấu hiệu nhận biết
- so far (dạo gần đây), already (đã rồi), recently = lately (gần đây), in recent years (những năm gần đây)
- up to now = up to the present = up to this moment = until now = until this time: đến tận bây giờ
- since + mốc thời gian: từ khi
- for + khoảng thời gian: khoảng
- several times (vài lần), many times (nhiều lần), once/ twice/ three times (một, hai, ba lần)
- ever (đã từng), never (chưa bao giờ)
- just: vừa mới (dùng trong câu khẳng định)
- not…yet: chưa (trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
- in/ over/ during/ for + the + past/last + time: trong thời gian qua
- It’s the first/second/third… times (Đây là lần đầu/lần thứ hai/thứ ba…)
5. Compound sentences (Câu ghép)
- Định nghĩa: Câu ghép là câu hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses) được kết hợp với nhau bằng các liên từ and, or, but, so.
Ví dụ: It was raining, but they still went to the outdoor show.
(Trời đang mưa, nhưng họ vẫn đi đến chương trình biểu diễn ngoài trời.)
- Trong đó:
+ Mệnh đề (clauses) là một nhóm từ chứa cả chủ ngữ và động từ. Nó có thể là một phần của câu hoặc một câu hoàn chỉnh.
+ Mệnh đề độc lập (independent clauses) là một nhóm từ chứa cả chủ ngữ và động từ và đã diễn đạt một ý nghĩ hoàn chỉnh. Điều này có nghĩa là nó đã có thể tự đứng một mình.
Ví dụ: It was raining. (Trời đang mưa.)
6. To-infinitives and bare-infinitives (Nguyên thể có To và Nguyên thể không To)
* Một số động từ được theo sau bởi to V như:
* hope (hi vọng)
* hesitate (do dự)
* ask (hỏi/ bảo/ yêu cầu)
* refuse (từ chối)
* seem (có vẻ như)
agree (đồng ý)
learn (học)
manage (kiểm soát)
tend (dự định)
happen (xảy ra/ tình cờ)
expect (mong chờ)
plan (lên kế hoạch)
want (muốn)
promise (hứa)
hope (hi vọng)
appear (xuất hiện)
arrange (sắp xếp)
attempt (nỗ lực)
decide (quyết định)
fail (trượt/ thất bại)
Ví dụ:
- She agreed to pay $50.
(Cô ấy đã đồng ý trả 50 đô la.)
- Two men failed to return from the expedition.
(Hai người đàn ông đã không thể trở về từ cuộc thám hiểm.)
- The remnants refused to leave.
(Những người còn sót lại từ chối rời đi.)
- She volunteered to help the disabled.
(Cô ấy tình nguyện giúp đỡ người tàn tật.)
- He learnt to look after himself.
(Anh ấy học cách tự chăm sóc mình.)
* Một số động từ được theo sau bởi động từ nguyên thể (không To) như:
- S + help/ make/ let + O + V1
Ví dụ: Her parents won’t let her watch such TV shows.
(Bố mẹ cô ấy sẽ không để cô ấy xem những chương trình truyền hình như thế này.)
- Động từ nguyên mẫu không to đứng sau động từ chỉ cảm giác, giác quan:
S + hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find … + O + V
=> chỉ sự hoàn tất của hành động - nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra
Ví dụ: I saw her get on the bus. (Tôi thấy cô ấy đi lên xe.)
7. Gerunds and To-infinitives (Danh động từ và động từ nguyên thể có to)
Gerunds
To-infinitives
Chúng ta sử dụng V-ing
- sau một số động từ như: avoid (tránh), enjoy (tận hưởng), finish (kết thúc).
Ví dụ: I enjoy cooking. (Tôi thích nấu ăn.)
- như chủ ngữ trong câu
Ví dụ: Learning English is fun.
(Học tiếng Anh rất vui.)
Chúng ta sử dụng to V
- sau những động từ như: want (muốn), decide (quyết định), allow (cho phép).
Ví dụ: My parents don’t allow me to use a smartphone.
(Bố mẹ tôi không cho phép tôi sử dụng điện thoại thông minh.)
- sau các tính từ nêu ý kiến bắt đầu với “It’s”:
It’s + adj + to V
Ví dụ: It’s fun to learn English.
(Thật vui khi học tiếng Anh.)
- như chủ ngữ trong câu.
Ví dụ: To learn English is fun.
(Học tiếng Anh thật vui.)
Chú ý:
Một số động từ như like (thích), love (yêu) và hate (ghét) có thể được theo sau bởi V-ing hoặc to V.
Ví dụ: I like playing/ to play computer games.
(Tôi thích chơi trò chơi điện tử trên máy tính.)
8. Passive voice (Thể bị động)
Chúng ta sử dụng câu bị động khi người hay chủ thể thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến hoặc chúng ta không muốn nói đến người thực hiện hành động là ai. Chúng ta chỉ tập trung vào chính hành động mà thôi.
Ví dụ: The school playground is cleaned up every day (by students).
(Sân chơi của trường được dọn sạch mỗi ngày (bởi học sinh).)
Công thức bị động các thì cơ bản:
Các thì
Câu chủ động
Câu bị động
Hiện tại đơn
S + V(s/es) + O
Mary studies English every day.
(Mary học tiếng Anh mỗi ngày.)
S + is/am/are + V3/ed + (by O)
English is studied by Mary every day.
(Tiếng Anh được học bởi Mary mỗi ngày.)
Hiện tại tiếp diễn
S + is/am/are + V-ing + O
He is planting trees now.
(Bây giờ anh ấy đang trồng cây.)
S + is/am/are + being + V3/ed + (by O)
Trees are being planted (by him) now.
(Bây giờ cây đang được trồng.)
Quá khứ đơn
S + V2/ed + O
She wrote a letter yesterday.
(Hôm qua cô ấy đã viết một bức thư.)
S + was/were + V3/ed + (by O)
A letter was written (by her) yesterday.
(Hôm qua một bức thư đã được viết.)
Tương lai đơn
S + will + V (nguyên thể) + O
She will do a lot of things tomorrow.
(Ngày mai cô ấy sẽ làm nhiều việc.)
S + will + be + V3/ed + (by O)
A lot of things will be done tomorrow.
(Nhiều việc sẽ được thực hiện vào ngày mai.)
Tương lai gần
S + am/ is/ are + going to + V (nguyên thể)
She is going buy a new school bag this
weekend.
(Cô ấy định mua cặp sách mới cuối tuần
này.)
S + am/ is/ are + going to + be + V3/ed +
(by O)
A new school bag is going to be bought this
weekend.
(Một chiếc cặp sách mới dự định được mua
cuối tuần này.)
Hiện tại hoàn thành
S + have/ has + V3/ed + O
My parents have given me a new bike on
my birthday.
(Bố mẹ đã tặng tôi một chiếc xe đạp mới
vào ngày sinh nhật.)
S + have/ has + been + V3/ed + (by O)
A new bike has been given to me by my
parents on my birthday.
(Một chiếc xe đạp mới đã được tặng cho tôi
bởi bố mẹ vào ngày sinh nhật.)
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + V-ing + O
They were buying a car at 9 am yesterday.
(Lúc 9 giờ sáng hôm qua họ đang mua một chiếc ô tô.)
S + was/were + being + Ved/ VpII + (by O)
A car was being bought at 9 am yesterday.
(Lúc 9 giờ sáng hôm qua một chiếc ô tô đang
được mua.)
III. SKILLS FOCUS
1. Reading
Topics: Family Life, Humans and the environment, Music, For a better community, Inventions
2. Speaking
Topic 1: Talk about one of your favourite TV music shows or game shows.
The following questions may help you:
* What is the name of the show?
* What is the aim of the show?
* How often do you watch it? Who do you watch it with?
* Why do you like it?
* What do you dislike about the show?
Topic 2: Talk about what you should do to have a green lifestyle.
The following cues may help you:
* What is a green lifestyle?
* Ways to protect your environment.
* Why it is important to protect the invironment
* What you should do (as a high shool student) to protect the environment
3. Writing
Topic 1. Write a paragraph (100 - 120 words) about one of your family routines.
1. What is the routine?
2. How often / When do you do it?
3. What are the activities? What does each family member do?

onthicaptoc.com De cuong on tap HK1 Anh 10 global 23 24

Xem thêm
ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 - NĂM HỌC 2023-2024
TIẾNG ANH LỚP 10
TRẮC NGHIỆM:
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA HỌC KÌ 1 – LỚP 10 – NĂM HỌC: 2023-2024
A. NỘI DUNG KIẾN THỨC: Ôn tập từ Unit 1 đến Unit 5
I. LANGUAGE FOCUS
 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
SoundScape 2025: Melodies That Transform Your Reality
Experience the revolutionary sound technology that will change your life forever! The innovative SoundScape 2025 transforms ordinary moments into extraordinary (1)_________.
REVIEW 3 (Unit 6-7-8)
A. PHONETICS
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
SECTION I: LISTENING (40 points)
HƯỚNG DẪN PHẦN THI NGHE HIỂU
- Bài nghe gồm 3 phần (Mở đầu và kết thúc bằng tín hiệu nhạc).
UNIT 2. HUMANS AND THE ENVIRONMENT
A. PRONUNCIATION
I. Fill in the blanks with gr, cl, pl, or pr to complete the words.
ĐỀ ÔN KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1-ĐỀ 1
Năm học 2023-2024
Môn: Tiếng Anh- Lớp 10